06/07/2026
📅 NGÀY 1: GIAO TIẾP CƠ BẢN
1️⃣ 你好 (nǐ hǎo) – Xin chào
👉 Ví dụ:
你好,我是新来的工人
(Nǐ hǎo, wǒ shì xīn lái de gōng rén)
👉 Xin chào, tôi là công nhân mới
2️⃣ 谢谢 (xiè xie) – Cảm ơn
👉 Ví dụ:
谢谢你的帮助
(Xiè xie nǐ de bāng zhù)
👉 Cảm ơn bạn đã giúp đỡ
3️⃣ 可以 (kě yǐ) – Được / có thể
👉 Ví dụ:
我可以休息一下吗?
(Wǒ kě yǐ xiū xí yí xià ma?)
👉 Tôi có thể nghỉ một chút không?
4️⃣ 不可以 (bù kě yǐ) – Không được
👉 Ví dụ:
这里不可以拍照
(Zhè lǐ bù kě yǐ pāi zhào)
👉 Ở đây không được chụp ảnh
5️⃣ 明白了 (míng bái le) – Hiểu rồi
👉 Ví dụ:
好的,我明白了
(Hǎo de, wǒ míng bái le)
👉 Vâng, tôi hiểu rồi
💬 Bạn nhớ được mấy từ? Comment số nhé!
Send a message to learn more