Link Asia Vietnam

Link Asia Vietnam Link Asia Vietnam, 人材採用, 中区新栄1丁目7番7号 RTセンターステージビル, Nagoya-shiの連絡先情報、マップ、方向、お問い合わせフォーム、営業時間、サービス、評価、写真、動画、お知らせ。

Link Asia Vietnam là Tổ chức hỗ trợ đã đăng ký (Registered Support Organization), giới thiệu công việc theo diện Kỹ năng đặc định (TOKUTEI GINOU).
Đây là một kênh truyền thông dành cho người Việt Nam muốn làm việc tại Nhật Bản.

21/08/2026

【Đây có phải là “power harassment” ở công ty Nhật? 💼】

“Việc này hôm nay phải làm xong nhé.”
“Chưa xong thì đừng về.”

Nếu cấp trên hoặc tiền bối nói với bạn như vậy, bạn sẽ làm gì?

Ở Nhật có một thuật ngữ rất hay gặp:

「パワハラ」(Power Harassment)

Đây là cách gọi những hành vi tại nơi làm việc khi một người lợi dụng vị trí hoặc mối quan hệ có ưu thế của mình, có lời nói/hành động vượt quá phạm vi cần thiết trong công việc, gây tổn thương về tinh thần, thể chất hoặc làm xấu đi môi trường làm việc của người khác.

Tất nhiên, không phải cứ được giao thêm việc hay được yêu cầu tăng ca là パワハラ.

Nhưng nếu gặp những trường hợp như:

“Deadline vốn là tuần sau nhưng lại bị bắt phải làm xong hôm nay mới được về.”

“Bị lợi dụng vị trí tiền bối/cấp trên để ép nhận công việc một cách vô lý.”

thì đừng im lặng chịu đựng một mình. Bạn có thể trao đổi với cấp trên cao hơn hoặc bộ phận tư vấn của công ty.

Nếu làm việc tại Nhật, ngoài việc biết từ 「パワハラ」, biết tìm người để trao đổi khi gặp vấn đề cũng rất quan trọng.

Mọi người đã từng gặp tình huống nào khiến mình phải nghĩ: “Cái này có phải パワハラ không?” chưa?

※Các tình huống trong video đều là diễn xuất nhằm minh họa nội dung về パワハラ. Không phải hành vi thực tế của những người xuất hiện trong video.

【これってパワハラ?仕事を押し付けられたらどうする?💼】

「これ、今日中に終わらせて」
「終わるまで帰らないでね」

先輩や上司からこんなことを言われたら、どうしますか?

日本の職場で耳にすることがある

「パワハラ(パワーハラスメント)」

職場での立場や人間関係などの優位性を利用して、業務上必要な範囲を超えた言動によって、相手に精神的・身体的な苦痛を与えたり、働く環境を悪化させたりする行為を指します。

もちろん、仕事を頼まれたり残業をお願いされたりしただけで、すべてがパワハラになるわけではありません。

でも、

「本来は来週までの仕事なのに、今日中にやらないと帰れないと言われた」
「断りづらい立場を利用して、一方的に仕事を押し付けられる」

など、困ったことがあったら一人で抱え込まず、上司や会社の相談窓口などに相談することも大切です。

日本で働くなら、「パワハラ」という言葉と、困った時に相談することを覚えておきましょう。

皆さんは「これってパワハラ?」と疑問に思った経験はありますか?

※この動画は職場でのパワハラについて分かりやすく紹介するための演技です。出演者が実際に行っている行為ではありません。

19/08/2026

【Người Nhật… lười nói chủ ngữ đến vậy sao? 😳】

Khi mới học tiếng Nhật, chúng ta thường gặp những câu như:

「私はタオです。」
Tôi là Thảo.

「私は28歳です。」
Tôi 28 tuổi.

「私はあなたが好きです。」
Tôi thích bạn.

Nhưng khi nghe người Nhật nói chuyện thực tế, bạn sẽ thấy:

「タオです。」
「28歳です。」
「好きです。」

「私は」(tôi), 「あなたは」(bạn)… biến đâu mất rồi? 😂

Trong tiếng Nhật, nếu dựa vào ngữ cảnh mà mọi người đã hiểu ai đang được nhắc đến, thì chủ ngữ thường được lược bỏ.

Ngược lại, nếu câu nào cũng nói:

「私は〜」
「私は〜」
「私は〜」

thì dù đúng ngữ pháp, đôi khi lại nghe không được tự nhiên.

Tất nhiên, khi cần nhấn mạnh hoặc làm rõ “ai là người làm”, người Nhật vẫn sử dụng chủ ngữ.

Ví dụ:

「私はそう思います。」
→ Tôi thì nghĩ như vậy.

「それ、私がやりました。」
→ Cái đó là tôi làm.

Đây cũng là một trong những điểm thú vị khi học tiếng Nhật:

Trong giáo trình thì có đầy đủ, nhưng nói chuyện thực tế lại… lược hết 😂

Muốn nói tiếng Nhật tự nhiên hơn, đôi khi biết lúc nào không cần nói cũng quan trọng không kém việc học thêm từ mới.

Mọi người có từng thấy khó hiểu vì người Nhật lược chủ ngữ quá nhiều không? Comment cho chúng mình biết nhé!

【日本人って「私」を言わなすぎ?😳】

日本語を勉強すると、最初にこんな文章を習いますよね。

「私はタオです。」
「私は28歳です。」
「私はあなたが好きです。」

でも、実際の日本人の会話では…

「タオです。」
「28歳です。」
「好きです。」

「私は」「あなたは」などの主語を省略することがとても多いです。

なぜなら、日本語は会話の流れから「誰のことを話しているのか」が分かれば、主語を言わなくても意味が伝わるから。

逆に、毎回

「私は〜」
「私は〜」
「私は〜」

と言っていると、文法的には正しくても少し不自然に聞こえることがあります。

もちろん、

「私はそう思います。」
「それ、私がやりました。」

のように、「誰が?」をはっきりさせたい時には主語を使います。

教科書では必要なのに、リアルな会話では消えていく「私」😂

日本語を自然に話すためには、あえて言わないことも大切なんですね。

日本に来てから「教科書と全然違う!」と思ったこと、ありますか?

18/08/2026

【Những cách nói “thích” trong tiếng Nhật ❤️】

Khi muốn bày tỏ tình cảm với người mình thích, trong tiếng Nhật nên nói thế nào?

Thực ra, tùy vào mức độ tình cảm và sắc thái mà có rất nhiều cách diễn đạt khác nhau.

❤️ 好きです (Suki desu)
“Mình thích bạn.”
Đây là cách đơn giản, tự nhiên và rất phổ biến khi tỏ tình.

❤️ 前から気になってました
“Từ trước mình đã để ý đến bạn.”
Nhẹ nhàng hơn so với việc nói thẳng 「好きです」 và thường được dùng khi muốn thể hiện rằng mình đã có cảm tình với đối phương từ trước.

❤️ 愛してる (Aish*teru)
Thường được dịch là “I love you”, nhưng trong tiếng Nhật đây là một cách thể hiện tình cảm rất mạnh.
Nếu mới tỏ tình mà nói ngay câu này, đối phương có thể cảm thấy hơi “nặng” 😂

🌙 月が綺麗ですね (Tsuki ga kirei desu ne)
“Trăng đẹp nhỉ.”
Câu này nổi tiếng như một cách thể hiện “yêu/thích” đầy ẩn ý và văn chương. Tuy nhiên, người Nhật hiện nay hầu như không dùng câu này để tỏ tình trong đời sống hằng ngày.

Cùng là “thích”, nhưng chỉ cần thay đổi cách nói là cảm giác truyền đến đối phương cũng khác hẳn.

Nếu tỏ tình bằng tiếng Nhật, mọi người sẽ chọn câu nào? ❤️

【日本語で「好き」を伝える言い方❤️】

好きな人に気持ちを伝えたい時、日本語では何と言う?

実は「好き」の伝え方にも、気持ちの強さやニュアンスによっていろいろな表現があります。

❤️ 好きです
一番シンプルで自然な言い方。
告白でもよく使います。

❤️ 前から気になってました
「好き」と直接言うより少しやわらかい表現。
「前からあなたのことが気になっていた」という気持ちを伝えられます。

❤️ 愛してる
「I love you」の訳として有名ですが、日本語ではかなり強い表現。
付き合う前の告白でいきなり言うと、「重い!」と思われることも😂

🌙 月が綺麗ですね
「好き」「愛してる」を遠回しに伝える文学的な表現として有名です。
ただ、現代の日常会話で本当に告白として使うことはほとんどありません。

同じ「好き」という気持ちでも、言葉によって伝わり方が全然違います。

皆さんなら、好きな人にどの言葉で気持ちを伝えますか?❤️

17/08/2026

【Học trong giáo trình nhưng người Nhật lại ít nói 「さようなら」? 👋】

Một trong những câu đầu tiên khi học tiếng Nhật chắc chắn có:

「さようなら」 = Tạm biệt

Nhưng khi sang Nhật, có thể bạn sẽ nhận ra:

“Ủa? Sao chẳng mấy khi nghe người Nhật nói さようなら vậy?”

Thực tế, trong giao tiếp hằng ngày giữa người lớn, 「さようなら」 không được sử dụng nhiều như chúng ta tưởng.

Đặc biệt khi tan làm ở công ty, thay vì:

❌ さようなら

Người Nhật thường nói:

⭕ お疲れ様です
⭕ お先に失礼します

Còn với bạn bè thì:

⭕ バイバイ!
⭕ またね!

đều rất tự nhiên.

「さようなら」 vẫn được dùng, chẳng hạn khi học sinh chào giáo viên ở trường, nhưng khi đã đi làm thì cơ hội sử dụng sẽ ít hơn nhiều.

Đúng kiểu học một đằng, sang Nhật nghe một nẻo 😂

Mọi người còn từng gặp từ tiếng Nhật nào học trong giáo trình nhưng sang Nhật lại thấy ít người sử dụng không? Comment cho chúng mình biết nhé!

【「さようなら」って実はあまり使わない?👋】

日本語の教科書で最初の方に習う、

「さようなら」

でも、日本で生活してみると、

「あれ?日本人って全然『さようなら』って言わなくない?」

と思うかもしれません。

実際、大人同士の日常会話では「さようなら」を使う場面はそれほど多くありません。

特に会社から帰る時は、

❌ さようなら
⭕ お疲れ様です
⭕ お先に失礼します

などの表現が自然です。

友達同士なら、

「バイバイ!」
「またね!」

でもOK!

「さようなら」は学校で先生と別れる時などには使いますが、社会人になると使う機会はかなり少なくなります。

教科書では習ったのに、実際の日本ではあまり聞かない日本語。

こういう違い、面白いですよね😂

皆さんも日本に来てから「教科書と違う!」と思った日本語はありますか?コメントで教えてください!

09/08/2026

【Mùa hè ở Nhật, mọi người thường mang theo gì? 🥵】

Mùa hè ở Nhật rất nóng.

Để phòng tránh say nắng, nhiều người luôn mang theo những món đồ này:

🧂 Viên bổ sung muối (塩分タブレット)
Giúp bổ sung lượng muối đã mất khi đổ nhiều mồ hôi.

🥤 Nước thể thao (スポーツドリンク)
Không chỉ bổ sung nước mà còn bổ sung điện giải sau khi ra nhiều mồ hôi.

🧻 Khăn giấy lau mồ hôi (汗拭きシート)
Chỉ cần lau một lần là cảm thấy sạch sẽ, mát hơn. Nhiều loại còn có cảm giác the mát và mùi hương dễ chịu.

Vào mùa hè, không chỉ uống nước mà bổ sung muối cũng rất quan trọng.

Đặc biệt khi phải ở ngoài trời lâu hoặc vận động nhiều, hãy nhớ bổ sung cả nước và điện giải để tránh say nắng.

Mỗi năm ở Nhật đều có rất nhiều người bị sốc nhiệt.

Đừng chủ quan với thời tiết nhé!

Mọi người có món đồ nào luôn mang theo vào mùa hè không? Hãy chia sẻ với chúng mình nhé!

【日本の夏、みんな何を持ち歩いてる?🥵】

暑い日本の夏。

熱中症対策として、持ち歩く人が多いアイテムがあります!

🧂 塩分タブレット
汗をかくと失われる塩分を手軽に補給できます。

🥤 スポーツドリンク
水分だけでなく、汗で失われた電解質も補給できるので、暑い日の強い味方です。

🧻 汗拭きシート
汗を拭くだけでスッキリ!ひんやりするタイプや、香り付きの商品も人気です。

夏は水分補給だけでなく、
塩分補給もとても大切。

特に屋外で長時間過ごす時や、たくさん汗をかいた時は、上手に塩分も補給しましょう。

毎年、日本では熱中症になる人が多くいます。

暑い日は無理をせず、こまめな水分・塩分補給を心がけましょう!

皆さんは夏になると必ず持ち歩くものはありますか?ぜひ教えてください!

09/08/2026

【Âm lượng khi nói chuyện của người Nhật và người nước ngoài khác nhau? 🔊】

Bạn có từng bị người Nhật hỏi:

"Hai người đang cãi nhau à?"

Trong khi thực tế chỉ đang nói chuyện bình thường?

Đó là vì giữa người Nhật và nhiều người nước ngoài có sự khác biệt về âm lượng khi giao tiếp.

Ở Nhật, đặc biệt là trong công ty, trên tàu điện hay những nơi công cộng, mọi người thường nói chuyện với âm lượng khá nhỏ.

Ngược lại, ở nhiều quốc gia, việc nói to hơn một chút là hoàn toàn bình thường.

Chính vì vậy, khi nghe người nước ngoài nói chuyện với âm lượng quen thuộc của mình, một số người Nhật có thể nhầm là đang tranh luận hoặc cãi nhau.

Đây chỉ là sự khác biệt về văn hóa giao tiếp, không phải đúng hay sai.

Nếu làm việc ở Nhật, chỉ cần chú ý giảm âm lượng một chút trong văn phòng hoặc nơi công cộng là đủ.

Mọi người đã từng được người Nhật nói rằng: "Nói nhỏ thôi." chưa? Hãy chia sẻ trải nghiệm của mình nhé!

【日本人と外国人、話す声の大きさが違う?🔊】

日本で働いていると、

「外国人同士で話していると、ケンカしているのかと思った!」

と言われることがあります。

でも、もちろんケンカをしているわけではありません。

実は、日本人と外国人では普段話す声の大きさに違いを感じることがあります。

日本では、オフィスや電車などでは比較的小さな声で話す人が多く、

大きな声で会話をすると、少し目立ってしまうことも。

一方で、海外では普段から日本より大きな声で話す文化の国もあります。

そのため、日本人には「怒っているのかな?」と聞こえてしまうことがあるのです。

どちらが正しいということではなく、文化の違いの一つ。

日本で働く時は、周りの人に合わせて少し声のボリュームを意識すると、より自然にコミュニケーションができますよ!

皆さんは、日本に来て「声が大きいね」と言われたことはありますか?ぜひコメントで教えてください!

07/08/2026

【Mùa hè ở Nhật: Ai cũng mang đủ đồ chống nóng! 🥵】

"Mùa hè ở Nhật nóng quá!"

Để chống chọi với cái nóng, người Nhật sử dụng rất nhiều món đồ khác nhau.

Ví dụ như:

🧊 ネッククーラー (Neck Cooler)
Đeo quanh cổ để làm mát cơ thể.

🪭 ハンディファン
Quạt cầm tay – gần như ai cũng có vào mùa hè.

☂️ 日傘
Ô chống nắng giúp giảm cảm giác nóng khi đi ngoài trời.

🧊 Khăn lạnh hoặc khăn đông đá
Chỉ cần quàng lên cổ là cảm thấy mát ngay.

Mùa hè ở Nhật ngày càng nóng, nên nhiều người không chỉ dùng một món mà kết hợp nhiều cách để chống nóng khi đi làm hoặc ra ngoài.

Đừng quên bổ sung nước và bảo vệ bản thân để tránh say nắng nhé!

Mọi người đã dùng món đồ chống nóng nào ở Nhật rồi? Món nào khiến bạn thấy "đáng tiền" nhất? Hãy chia sẻ với chúng mình nhé!

【日本の夏、暑さ対策グッズがすごい!🥵】

「日本の夏って暑すぎる…!」

そんな暑い夏を乗り切るために、日本ではさまざまな暑さ対策グッズが人気です。

例えば…

🧊 ネッククーラー
首を冷やして体温の上昇を抑えてくれます。

🪭 ハンディファン
持ち運べる小型扇風機。通勤や外出時の定番アイテムです。

☂️ 日傘
直射日光を避けられるので、体感温度もかなり変わります。

🧊 冷感タオル・凍らせたタオル
首に巻くだけでひんやり気持ちいい!

最近の日本の夏は本当に暑いため、
複数の暑さ対策グッズを組み合わせて使う人も少なくありません。

熱中症にならないためにも、
無理をせず、自分に合った暑さ対策を見つけましょう!

皆さんは、日本で使ってよかった暑さ対策グッズはありますか?ぜひ教えてください!

06/08/2026

【Mùa hè ở Nhật có cả nước uống đông đá? 🧊🥤】

Vào mùa hè, khi đến cửa hàng tiện lợi ở Nhật,

bạn sẽ thấy những chai nước được đông đá.

Nhiều người sẽ nghĩ:

"Ủa? Đông cứng thế này thì uống kiểu gì?"

Thực ra, rất nhiều người Nhật mua chúng không phải để uống ngay, mà để làm mát cơ thể.

Bạn có thể đặt lên cổ hoặc cánh tay để hạ nhiệt.

Sau một lúc, khi đá tan dần, bạn lại có thể uống như một chai nước lạnh.

Vừa giúp:

✅ Làm mát cơ thể
✅ Bổ sung nước

rất tiện khi phải ở ngoài trời lâu.

Đặc biệt vào mùa hè, lễ hội hay xem pháo hoa, đây là món đồ được rất nhiều người sử dụng.

Một mẹo chống nóng rất "kiểu Nhật" phải không?

Mọi người đã từng thử chai nước đông đá này chưa? Hãy chia sẻ cảm nhận với chúng mình nhé!

【日本の夏は「凍らせた飲み物」が人気!?🧊🥤】

暑い日にコンビニへ行くと、

凍らせたペットボトル飲料を見かけたことはありませんか?

「え?飲めないじゃん!」

と思う人もいるかもしれません。

でも実は、日本では飲むためだけではなく、体を冷やすために買う人も多いんです。

首や腕に当てるとひんやり気持ちよく、

少しずつ溶けてきたら、そのまま冷たい飲み物として楽しめます。

つまり、

✅ 暑さ対策
✅ 水分補給

の両方ができる便利なアイテムなんです!

特に夏のイベントや花火大会、外で長時間過ごす時には大活躍。

日本ならではの暑さ対策の一つですね。

皆さんは、凍らせたペットボトルを使ったことがありますか?ぜひ感想を教えてください!

Tuyển dụng Tokutei Ginou ngành sản xuất công nghiệp!Làm việc tại nhà máy thép ở Kakogawa, Hyogo. Công việc gồm cắt kim l...
03/08/2026

Tuyển dụng Tokutei Ginou ngành sản xuất công nghiệp!

Làm việc tại nhà máy thép ở Kakogawa, Hyogo. Công việc gồm cắt kim loại bằng gas, phân loại, vận chuyển sản phẩm và vận hành cầu trục.

✅ Lương cơ bản: 1.300 yên/giờ
✅ Thu nhập khoảng 29,5 man/tháng
✅ Thưởng 2 lần/năm
✅ Có ký túc xá 2 người(20.000–30.000 yên/tháng)
✅ Tiếng Nhật N3–N4
✅ Nam, đến 35 tuổi

Quan tâm hãy nhắn tin DM hoặc đăng ký tại đây:
https://forms.gle/uXYEvQXwdgyinius9

特定技能(工業製品製造業)スタッフ募集!

兵庫県加古川市の製鉄工場で、鋼材のガス切断・製品の選別や搬送、クレーン運転などを行うお仕事です。

✅ 時給1,300円
✅ 月収目安:約29万5,000円
✅ 賞与年2回
✅ 2人シェア寮あり(月2万~3万円)
✅ 日本語N3~N4
✅ 35歳までの男性

気になる方はDMまたはフォームからお問い合わせください。
https://forms.gle/uXYEvQXwdgyinius9

01/08/2026

【Từ vựng tiếng Nhật thường dùng trong công việc💼】

Trong công việc, đều có thể hiểu là "cùng làm việc", nhưng tiếng Nhật lại có nhiều cách diễn đạt khác nhau.

Hãy cùng phân biệt 4 từ rất hay gặp nhé!

🔹 協力する(きょうりょくする)
Cùng hợp tác, giúp đỡ lẫn nhau để hoàn thành công việc.

Ví dụ:
Cả nhóm cùng hợp tác để hoàn thành dự án.

🔹 力を合わせる(ちからをあわせる)
Mọi người chung sức, đồng lòng hướng đến một mục tiêu.

Ví dụ:
Hãy cùng chung sức để hoàn thành công việc này.

🔹 一緒に進める(いっしょにすすめる)
Cùng triển khai, cùng thực hiện một công việc hoặc dự án.

Ví dụ:
Dự án này được triển khai cùng với phòng kinh doanh.

🔹 連携する(れんけいする)
Phối hợp, liên kết giữa các phòng ban hoặc nhóm bằng cách chia sẻ thông tin và cùng xử lý công việc.

Ví dụ:
Chúng tôi sẽ phối hợp với các bộ phận liên quan để giải quyết.

💡 Dễ nhớ như sau:

協力する = Hợp tác, giúp đỡ nhau.
力を合わせる = Chung sức, đồng lòng.
一緒に進める = Cùng triển khai công việc.
連携する = Phối hợp giữa các nhóm hoặc phòng ban.

Đây đều là những từ rất phổ biến trong môi trường làm việc ở Nhật, nên biết cách phân biệt sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn.

Mọi người đã từng dùng từ nào trong số này khi làm việc ở Nhật chưa? Hãy chia sẻ với chúng mình nhé!

【仕事でよく使う言葉を覚えよう!💼】

職場では、「一緒に仕事をする」と言っても、

場面によって使う言葉が少しずつ違います。

今回は、覚えておきたい4つの表現をご紹介します!

🔹 協力する(きょうりょくする)
お互いに助け合いながら仕事をすること。

例:
チーム全員で協力してプロジェクトを進めます。

🔹 力を合わせる(ちからをあわせる)
みんなで力を出し合って、一つの目標を目指すこと。

例:
力を合わせてこの仕事を成功させましょう。

🔹 一緒に進める(いっしょにすすめる)
相手と一緒に仕事やプロジェクトを進めること。

例:
この案件は営業部と一緒に進めています。

🔹 連携する(れんけいする)
部署やチーム同士で情報を共有しながら協力すること。

例:
各部署と連携して対応します。

💡似ている言葉ですが、

協力する:助け合う
力を合わせる:みんなで頑張る
一緒に進める:共同で進行する
連携する:情報共有・組織同士の協力

という違いがあります。

仕事でよく使う表現なので、ぜひ覚えておきましょう!

皆さんは職場で一番よく聞く言葉はどれですか?ぜひ教えてください!

住所

中区新栄1丁目7番7号 RTセンターステージビル
Nagoya-shi, Aichi
460-0007

営業時間

月曜日 09:00 - 18:00
火曜日 09:00 - 18:00
水曜日 09:00 - 18:00
木曜日 09:00 - 18:00
金曜日 09:00 - 18:00

電話番号

+81526786670

ウェブサイト

アラート

Link Asia Vietnamがニュースとプロモを投稿した時に最初に知って当社にメールを送信する最初の人になりましょう。あなたのメールアドレスはその他の目的には使用されず、いつでもサブスクリプションを解除することができます。

事業に問い合わせをする

Link Asia Vietnamにメッセージを送信:

ショートカット

共有する

カテゴリー