Link Asia Vietnam

電話する アクセス ウェブサイト 事業に問い合わせる

Link Asia Vietnam Link Asia Vietnam, 人材採用, 中区新栄1丁目7番7号 RTセンターステージビル, Nagoya-shiの連絡先、地図と道順、お問い合わせフォーム、営業時間、サービス、評価、写真、動画、お知らせ。

Link Asia Vietnam là Tổ chức hỗ trợ đã đăng ký (Registered Support Organization), giới thiệu công việc theo diện Kỹ năng đặc định (TOKUTEI GINOU).
Đây là một kênh truyền thông dành cho người Việt Nam muốn làm việc tại Nhật Bản.

25/10/2026

【Đi du lịch, bạn thích chụp phong cảnh hay chụp cả bản thân? 📸】

Đi du lịch, mọi người thường chụp gì nhiều nhất?

Phong cảnh? Đồ ăn? Hay những bức ảnh có chính mình trong đó? 😊

Trong video lần này, mọi người cùng trò chuyện về lý do thích chụp và đăng ảnh bản thân lên mạng xã hội.

Một câu trả lời khá thú vị là:

「好きな人に見てもらいたいから!」
→ Vì muốn người mình thích nhìn thấy! ❤️

Nếu được crush thả tim thì chắc chắn sẽ rất vui rồi! 😆

Khi được hỏi: “Nếu bạn trai không muốn bạn đăng ảnh thì sao?”, câu trả lời còn táo bạo hơn:

「自分を変えないよ!彼氏を変える!」
→ Không thay đổi bản thân đâu, đổi bạn trai luôn! 😂

Tất nhiên, đó là một câu nói vui trong cuộc trò chuyện.

Ngoài ra, còn có một lý do khác để chụp ảnh bản thân: lưu giữ kỷ niệm.

Khi đi du lịch, có người muốn chụp cả mình trong khung hình để sau này nhớ rằng mình đã từng đến nơi đó, đã đi cùng ai và trải qua những khoảnh khắc nào.

Ngược lại, cũng có người chỉ thích chụp phong cảnh hoặc đồ ăn, vì cảm thấy hơi ngại khi tự chụp ảnh trước mặt người khác.

📚 Một số cách nói tiếng Nhật hữu ích:

🌸 好きな人に見てもらいたい
→ Muốn người mình thích nhìn thấy.

🌸 写真を投稿する(しゃしんをとうこうする)
→ Đăng ảnh lên mạng xã hội.

🌸 思い出を残す(おもいでをのこす)
→ Lưu giữ kỷ niệm.

🌸 自撮り(じどり)
→ Chụp ảnh selfie.

🌸 人の目が気になる(ひとのめがきになる)
→ Ngại hoặc để ý ánh nhìn của người khác.

Cùng một chuyến du lịch nhưng mỗi người lại có cách ghi lại kỷ niệm khác nhau. Đó cũng là điểm thú vị trong cuộc trò chuyện lần này! 🇯🇵🇻🇳

Còn mọi người thì sao? Đi du lịch, bạn thích có mặt trong bức ảnh hay chỉ cần chụp phong cảnh là đủ? 📸💬

【旅行の写真、自分も一緒に写りたい?📸】

旅行に行ったら、皆さんは何を撮りますか?

景色?食べ物?それとも自分の写真?🤔

今回の動画では、自分の写真を撮ったり、SNSに投稿したりする理由について話しています。

「好きな人に見てもらいたいから!」

好きな人からハートのリアクションが来たら、やっぱり嬉しいですよね。❤️

さらに、「彼氏に投稿をやめてと言われたら?」という質問には、

「自分は変えない!彼氏を変える!」😂

という大胆な返事も!

でも、自分の写真を撮る理由はそれだけではありません。

「そのときの自分を記録しておきたい」

旅行先の景色だけでなく、そこにいる自分も一緒に撮ることで、あとから写真を見たときに思い出がよみがえります。

一方で、

「景色や食べ物は撮るけど、自分の写真はあまり撮らない」

という意見も。

自撮りしているところを人に見られるのが、少し恥ずかしいという声もありました。

写真を撮る目的も、思い出の残し方も人それぞれ。

皆さんは旅行先で、自分も写真に写りたい派ですか?それとも景色だけで十分ですか? 📷✨

24/10/2026

【Người nước ngoài có thường xuyên chụp ảnh bản thân không? 📸🇯🇵】

Bạn có thích chụp ảnh bản thân và đăng lên mạng xã hội không? 😊

Trong video lần này, mọi người cùng trò chuyện về một chủ đề khá thú vị: Tại sao có người thích chụp ảnh bản thân, trong khi người khác lại ít khi làm vậy?

Khi được hỏi lý do chụp ảnh chính mình, một câu trả lời được đưa ra là:

「今の自分や、そのときの思い出を記録したいから。」
→ Vì muốn ghi lại hình ảnh của bản thân ở hiện tại và những kỷ niệm lúc đó.

Chụp ảnh bản thân không nhất thiết có nghĩa là quá yêu bản thân hay thích thể hiện.

Đôi khi, đơn giản chỉ là muốn lưu giữ hình ảnh của mình trong một chuyến đi, một buổi gặp gỡ hay một khoảnh khắc đáng nhớ. 📸

Ở một góc nhìn khác, những người Nhật trong video chia sẻ rằng họ thường để ý đến ánh nhìn của người xung quanh.

「人の目が気になる。」
→ Hay để ý người khác nghĩ gì về mình.

「どう思われるかな?」
→ Không biết người khác sẽ nghĩ thế nào nhỉ?

Vì vậy, họ cũng ít đăng ảnh bản thân lên Instagram.

Tất nhiên, không phải người Nhật nào cũng ngại đăng ảnh và cũng không phải người nước ngoài nào cũng thích selfie. Đây là những suy nghĩ được chia sẻ trong cuộc trò chuyện, và mỗi người sẽ có sở thích khác nhau. 😊

📚 Học tiếng Nhật qua video:

🌸 人の目を気にする(ひとのめをきにする)
→ Để ý ánh nhìn, đánh giá của người khác.

🌸 どう思われるかな?
→ Không biết người khác sẽ nghĩ gì về mình nhỉ?

🌸 思い出を残す(おもいでをのこす)
→ Lưu giữ kỷ niệm.

🌸 自分を大切にする(じぶんをたいせつにする)
→ Trân trọng bản thân.

🌸 写真を載せる(しゃしんをのせる)
→ Đăng ảnh lên mạng xã hội.

💡 Có người thích ghi lại phong cảnh, có người lại muốn lưu giữ cả hình ảnh của chính mình trong khoảnh khắc đó.

Còn mọi người thì sao? Bạn có thường chụp và đăng ảnh bản thân lên SNS không, hay thích giữ ảnh riêng trong điện thoại hơn? 📱💬

【外国人は自分の写真をよく撮る?📸】

皆さんは、自分の写真を撮ったり、SNSに投稿したりするのが好きですか?😊

今回の動画では、日本人と外国人の「自分の写真」に対する考え方について話しています。

「どうして自分の写真を撮るの?」

そんな質問に対して、

「今の自分や、そのときの思い出を記録したいから」

という答えがありました。

自分の写真を撮るのは、必ずしも「自分が大好きだから」というわけではありません。

旅行に行ったとき、友達と遊んだとき、何気ない日常の中でも、そのときの自分を写真に残しておきたい。

そんな気持ちもありますよね。📸

一方で、日本人の出演者からは、

「人の目が気になる」
「周りからどう思われるか考えてしまう」
「Instagramにも自分の写真はあまり載せない」

という意見も。

もちろん、写真の撮り方やSNSの使い方は人それぞれですが、こうした考え方の違いも興味深いですね!✨

💡 今日の日本語

🌸 人の目を気にする(ひとのめをきにする)
→ 周りの人にどう見られるかを気にすること。

🌸 思い出を残す(おもいでをのこす)
→ 大切な出来事を記録しておくこと。

🌸 自分を大切にする(じぶんをたいせつにする)
→ 自分の気持ちや考えを大事にすること。

皆さんは、自分の写真をよく撮る派ですか?それとも景色や食べ物を撮ることが多いですか? 📷💬

23/10/2026

【Người nước ngoài thường đứng gần hơn khi nói chuyện? 🤔🌏】

Bạn đã bao giờ nghe người Nhật nhận xét:

「外国人って、距離が近いよね!」

→ Người nước ngoài thường đứng gần khi nói chuyện nhỉ!

Ở đây, 距離が近い(きょりがちかい) không chỉ nói về khoảng cách đứng gần nhau, mà còn có thể nói đến cảm giác thân mật trong giao tiếp.

Ví dụ, khi trò chuyện với bạn bè, một số người Việt có thói quen:

🤝 Khoác vai bạn bè.

😊 Ngồi hoặc đứng khá gần nhau.

💬 Chạm nhẹ vào vai hoặc cánh tay đối phương khi nói chuyện.

Trong khi đó, một số người Nhật lại quen giữ khoảng cách nhất định, ngay cả khi trò chuyện với bạn bè thân thiết.

💡 Từ khóa hôm nay: パーソナルスペース (Personal space)

Nghĩa là không gian cá nhân – khoảng cách mà mỗi người cảm thấy thoải mái khi tiếp xúc với người khác.

📚 Một số cách nói tiếng Nhật rất hữu ích:

🌸 距離感が近い(きょりかんがちかい)
→ Có khoảng cách giao tiếp gần, tạo cảm giác thân mật.

「彼は初対面なのに距離感が近いね。」
→ Mới gặp lần đầu mà anh ấy đã giao tiếp khá gần gũi nhỉ.

🌸 肩を組む(かたをくむ)
→ Khoác vai.

「友達と肩を組んで写真を撮った。」
→ Tôi khoác vai bạn để chụp ảnh.

🌸 スキンシップが多い
→ Có nhiều tiếp xúc cơ thể để thể hiện sự thân thiết.

✨ Điều thú vị là:

Đối với một người, đứng gần hoặc khoác vai có thể là biểu hiện của sự thân thiện.

Nhưng với người khác, hành động đó đôi khi lại khiến họ hơi ngại hoặc không thoải mái.

Tất nhiên, không phải tất cả người nước ngoài đều thích đứng gần, cũng không phải tất cả người Nhật đều giữ khoảng cách. Điều này còn phụ thuộc vào tính cách, mối quan hệ và thói quen của mỗi người.

Khác biệt về khoảng cách giao tiếp không có nghĩa là khác biệt về mức độ thân thiết! 🇯🇵🇻🇳

Còn mọi người, khi giao tiếp với người Nhật, bạn có từng cảm thấy họ giữ khoảng cách xa hơn so với bạn bè ở Việt Nam không? 😆

Chia sẻ trải nghiệm ở phần bình luận nhé! 💬✨

【外国人って、日本人より距離が近い?🤔🌏】

外国人の友達と話しているとき、「あれ?距離が近いな!」と感じたことはありませんか?😳

例えば、友達同士で肩を組んだり、近くに座ったり、話しながら軽く相手に触れたり。

ベトナムでは、親しい友達同士でこうしたコミュニケーションを取る人もいます。

一方、日本では、友達同士でもあまり体に触れず、少し距離を取って話す人もいます。

💡 これは「パーソナルスペース」の違いかもしれません!

パーソナルスペースとは、人と接するときに心地よいと感じる、自分の周りの空間のこと。

日本語では 「距離感(きょりかん)」 という言葉もよく使います。

🗣️「外国人の友達って、距離感が近いよね。」

🗣️「ベトナムでは、友達同士で肩を組むこともあるよ。」

🗣️「日本では、あまりスキンシップをしない人もいるね。」

もちろん、国籍だけで決まるわけではなく、人によって心地よい距離は違います。

距離が近いから仲がいい、距離が遠いから仲が悪い、というわけではないんですね。 😊

皆さんは外国人の友達と話していて、距離感の違いを感じたことがありますか?💬

22/10/2026

【Làm việc ở Nhật, có nên nói thẳng ý kiến của mình không? 🤔🇯🇵】

Trong cuộc họp ở công ty Nhật, nếu bạn có ý kiến khác với cấp trên hoặc đồng nghiệp, bạn sẽ làm gì?

“Muốn nói rõ suy nghĩ của mình, nhưng sợ người khác khó chịu…”

Có lẽ không ít người từng gặp tình huống này! 😅

Thật ra, nói rõ quan điểm của mình không đồng nghĩa với việc thiếu tôn trọng người khác.

Điều quan trọng là cách bạn diễn đạt.

🌸 意見をはっきり言う(いけんをはっきりいう)
→ Nói rõ ràng, thẳng thắn quan điểm của mình.

Ví dụ, khi không đồng ý với ý kiến của đồng nghiệp:

❌「それは違います!」
→ Điều đó không đúng!

Câu này có thể tạo cảm giác hơi gay gắt tùy tình huống.

Thay vào đó, bạn có thể nói:

✅ 「確かに、そういう考え方もありますね。ただ、私はこう思います。」
→ Đúng là cũng có cách suy nghĩ như vậy. Tuy nhiên, tôi nghĩ thế này.

✅ 「おっしゃることはわかりますが、別の方法もあると思います。」
→ Tôi hiểu ý anh/chị, nhưng tôi nghĩ cũng có một cách khác.

✅ 「私は〇〇の方がいいと思います。いかがでしょうか?」
→ Tôi nghĩ phương án 〇〇 sẽ tốt hơn. Anh/chị thấy thế nào ạ?

💡 Điểm quan trọng cần nhớ:

はっきり言う → Nói rõ ràng, không mập mờ.
相手を尊重する(あいてをそんちょうする) → Tôn trọng đối phương.
意見がぶつかる(いけんがぶつかる) → Có ý kiến trái chiều, bất đồng quan điểm.
引きずらない(ひきずらない) → Không để chuyện đã xảy ra ảnh hưởng kéo dài.

Trong công việc, mọi người có thể tranh luận để tìm ra phương án tốt hơn. Nhưng sau cuộc họp, không nên vì khác biệt quan điểm mà để ảnh hưởng đến mối quan hệ với đồng nghiệp.

Tất nhiên, mỗi công ty có một môi trường làm việc khác nhau, nhưng biết nói rõ ý kiến của mình một cách lịch sự là kỹ năng rất hữu ích khi làm việc tại Nhật. 🇯🇵✨

Còn mọi người, khi không đồng ý với ý kiến của sếp hoặc đồng nghiệp Nhật, bạn có dám nói thẳng quan điểm của mình không? 😆

Chia sẻ kinh nghiệm ở phần bình luận nhé! 💬

【日本の職場では、自分の意見をはっきり言ってもいい?🤔💼】

会議中、上司や同僚と意見が違ったら、皆さんはどうしますか?

「自分の意見をはっきり言いたいけど、相手に失礼かな…」

そんなふうに迷うこともありますよね。

でも、意見をはっきり言うことと、相手を否定することは別です! ✨

例えば、相手の意見に賛成できないとき。

❌「それは違います!」
→ 少し強く聞こえることがあります。

⭕「確かに、そういう考え方もありますね。ただ、私はこう思います。」

⭕「おっしゃることはわかりますが、別の方法もあると思います。」

⭕「私は〇〇の方がいいと思います。いかがでしょうか?」

このように、相手の意見を尊重しながら、自分の考えをはっきり伝えることができます。

💡 大切なのは、意見が違っても、お互いを尊重すること。

会議で意見がぶつかることは、必ずしも悪いことではありません。

そして、会議が終わったら、その意見の違いを人間関係にまで引きずらないことも大切ですね😊

皆さんは、職場で自分の意見をはっきり言えるタイプですか?💬

18/10/2026

【「ご確認ください」 và 「ご確認お願いします」 khác nhau thế nào? 🤔💼】

Khi làm việc tại công ty Nhật, chắc hẳn bạn đã từng nghe hai câu này:

📄 ご確認ください
📄 ご確認お願いします

Cả hai đều mang nghĩa “Vui lòng kiểm tra/xác nhận”, nhưng sắc thái khi sử dụng lại có chút khác biệt!

🔹 ご確認ください(ごかくにんください)

Là cách nói lịch sự để yêu cầu người khác kiểm tra hoặc xác nhận một điều gì đó.

Ví dụ:

「添付資料をご確認ください。」
→ Vui lòng kiểm tra tài liệu đính kèm.

Cách nói này khá trực tiếp và rõ ràng. Tuy vẫn lịch sự, nhưng tùy tình huống và giọng điệu, đôi khi có thể tạo cảm giác giống một lời chỉ dẫn.

🔹 ご確認お願いします(ごかくにんおねがいします)

Mang sắc thái nhờ đối phương kiểm tra giúp mình.

Ví dụ:

「こちらの書類、ご確認お願いします。」
→ Nhờ anh/chị kiểm tra giúp tài liệu này ạ.

Cách nói này thường tạo cảm giác đang đưa ra một lời nhờ vả, thay vì trực tiếp yêu cầu đối phương thực hiện.

✨ Muốn nói lịch sự hơn trong công việc thì sao?

Bạn có thể sử dụng:

「ご確認をお願いいたします。」
→ Kính nhờ anh/chị kiểm tra, xác nhận.

「ご確認いただけますと幸いです。」
→ Tôi rất cảm kích nếu anh/chị có thể kiểm tra giúp.

💡 Điểm cần nhớ:

「ご確認ください」 không phải là câu nói bất lịch sự hay mệnh lệnh thô lỗ. Cả hai đều có thể dùng trong môi trường công sở.

Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách thể hiện yêu cầu và cảm giác mà người nghe nhận được, chứ không phải một câu luôn lịch sự hơn câu còn lại.

Đôi khi chỉ thay đổi một chút cách diễn đạt cũng khiến lời nói trở nên mềm mại hơn đấy! 😊

Còn mọi người, ở công ty Nhật bạn thường nghe 「ご確認ください」 hay 「ご確認お願いします」 nhiều hơn?

Comment chia sẻ nhé! 💬✨

【「ご確認ください」と「ご確認お願いします」何が違う?🤔💼】

日本の会社で働いていると、よく耳にするこの2つの表現。

📄「ご確認ください」
📄「ご確認お願いします」

どちらも相手に確認してもらいたいときに使いますが、実は少しニュアンスが違うんです!

🔹 ご確認ください

「確認してください」という意味の丁寧な表現。

相手に確認するよう、直接伝える言い方です。

「添付資料をご確認ください。」
→ 添付した資料を確認してほしい、という意味。

丁寧な表現ですが、状況や言い方によっては、少し指示に近い印象を与えることもあります。

🔹 ご確認お願いします

「確認をお願いします」という、相手にお願いするニュアンスの表現。

「こちらの書類、ご確認お願いします。」
→ こちらの書類を確認していただきたい、という意味。

依頼している感じが伝わりやすく、日常の職場でもよく使われます。

💡 もっと丁寧に伝えたいときは?

「ご確認をお願いいたします。」
「ご確認いただけますと幸いです。」

メールや目上の人への依頼では、こうした表現も便利です✨

ただし、「ください」が失礼というわけではありません。どちらもビジネスで使われる表現で、受け取る印象は場面や言い方によって変わります。

皆さんは職場で「ご確認ください」と「ご確認お願いします」、どちらをよく使いますか?😊

17/10/2026

【「結構です」 là đồng ý hay từ chối? Học tiếng Nhật mà gặp từ này dễ hoang mang thật! 🤔】

Có những từ tiếng Nhật chỉ cần thay đổi ngữ cảnh là ý nghĩa đã khác hẳn.

Một ví dụ điển hình chính là 「結構です(けっこうです – kekkō desu)」!

Điều thú vị là câu này có thể mang cả hai nghĩa: “Được rồi, không vấn đề gì” và “Không cần đâu” 😳

⭕ ① Đồng ý – Như vậy là được rồi

「こちらのお席でよろしいですか?」
→ Anh/chị ngồi chỗ này có được không ạ?

「はい、こちらで結構です。」
→ Vâng, chỗ này được rồi ạ.

🙅 ② Từ chối – Không cần đâu

「コーヒーはいかがですか?」
→ Anh/chị có muốn dùng cà phê không ạ?

「いえ、結構です。」
→ Không, tôi không cần đâu ạ.

Ủa, vậy làm sao biết người ta đang đồng ý hay từ chối? 😂

💡 Đáp án là 文脈(ぶんみゃく)– ngữ cảnh!

Bạn cần dựa vào câu hỏi trước đó, tình huống giao tiếp và cách nói của đối phương để hiểu đúng ý.

⚠️ Một điểm cần lưu ý: 「結構です」 tuy lịch sự về mặt ngôn ngữ, nhưng trong một số tình huống có thể tạo cảm giác từ chối khá dứt khoát hoặc hơi lạnh lùng.

Nếu muốn từ chối nhẹ nhàng hơn, bạn có thể nói:

「ありがとうございます。でも、今は大丈夫です。」
→ Cảm ơn bạn, nhưng hiện tại mình không cần đâu.

✨ Chưa hết! 「結構」 còn có nghĩa là “khá”, “tương đối”, “hơn mình nghĩ”!

「この映画、結構面白いね!」
→ Phim này khá thú vị đấy nhỉ!

「このお店、結構いい感じ!」
→ Quán này cũng ổn áp phết!

Cách dùng này rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Chỉ một từ 「結構」 thôi mà đã có nhiều sắc thái khác nhau. Đúng là tiếng Nhật vừa tiện vừa dễ gây hiểu lầm! 😆

Còn mọi người, đã bao giờ nghe 「結構です」 mà không biết đối phương đang đồng ý hay từ chối chưa?

Comment chia sẻ với chúng mình nhé! 💬✨

【「結構です」はOK?それともNO?🤔】

日本語を勉強していると、同じ言葉なのに意味がまったく違うことがありますよね。

その代表的な表現が 「結構です(けっこうです)」!

実は、状況によって「大丈夫です」という肯定にも、「いりません」という断りにもなるんです😳

⭕ ① それで大丈夫です・問題ありません

「こちらのお席でよろしいですか?」
「はい、こちらで結構です。」

→ その席で問題ありません、という意味。

🙅 ② いりません・遠慮します

「コーヒーはいかがですか?」
「いえ、結構です。」

→ コーヒーはいりません、という意味。

では、どうやって見分けるのでしょうか?

💡 答えは 文脈(ぶんみゃく)!

相手の質問や会話の流れ、表情などから判断します。

ただし、「結構です」は場面や言い方によって、少し冷たく、はっきり断っているように聞こえることも。

柔らかく断りたいときは、

「ありがとうございます。でも、今は大丈夫です。」

などと言うと自然ですね😊

✨ ちなみに、「結構」には「かなり」「思ったより」という意味もあります!

「この映画、結構面白いね!」
「このお店、結構いい感じ!」

こちらは日常会話でもよく使う表現です。

一つの言葉でいろいろな意味を表せるのが、日本語の面白くて難しいところですね😂

皆さんは「結構です」の意味を勘違いしたことがありますか?💬

16/10/2026

【Tại sao người Nhật thường đeo balo ra phía trước khi đi tàu điện? 🎒🚃】

Khi đi tàu điện ở Nhật, bạn có từng để ý thấy nhiều người đeo balo trước ngực thay vì sau lưng không? 👀

Lần đầu nhìn thấy, có thể bạn sẽ nghĩ:

“Ủa, họ sợ bị móc túi hay mất đồ à?” 🤔

Ở Việt Nam, việc ôm balo phía trước trên xe buýt đông người đôi khi là để bảo vệ tài sản cá nhân.

Nhưng tại Nhật, hành động này còn có một lý do rất đáng chú ý: tránh làm phiền những người xung quanh! ✨

🎒 Khi đeo balo sau lưng, chúng ta thường khó nhận biết chiếc balo đang chiếm bao nhiêu không gian.

Đặc biệt trên tàu đông người, chỉ cần xoay người một chút là balo có thể va vào người đứng phía sau hoặc cản trở lối đi.

Vì vậy, nhiều người Nhật có thói quen chuyển balo ra phía trước để dễ kiểm soát hơn và hạn chế va chạm.

💡 Nhưng có phải lúc nào cũng phải đeo balo phía trước không?

Không hẳn nhé!

Tùy quy định và hướng dẫn của từng hãng tàu, bạn cũng có thể được khuyến khích cầm balo bằng tay hoặc đặt lên giá để hành lý.

Bởi nếu ôm một chiếc balo quá lớn trước ngực thì đôi khi vẫn có thể gây vướng víu cho người khác.

Điều quan trọng nhất không phải là đeo phía trước hay phía sau, mà là chú ý không gian chung và hạn chế làm phiền những người xung quanh.

Đây cũng là một nét văn hóa ứng xử rất đáng chú ý khi sử dụng phương tiện công cộng tại Nhật 🇯🇵

Còn mọi người, lần đầu thấy người Nhật đeo balo phía trước trên tàu điện, bạn đã nghĩ lý do là gì? 😆

Comment chia sẻ với chúng mình nhé! 💬✨

【日本人はなぜ電車でリュックを前に背負うの?🎒🚃】

日本の電車に乗ったとき、リュックを前に抱えている人を見かけたことはありませんか?👀

「盗まれないようにしているのかな?」

そう思う人もいるかもしれませんが、実は別の理由もあるんです!

それは、周りの人への配慮です。✨

🎒 リュックを背中に背負っていると、自分では気づかないうちに、後ろの人にぶつかったり、通行の邪魔になったりすることがあります。

特に満員電車では、少し体を動かしただけでも、リュックがほかの乗客に当たってしまうことも。

そのため、日本では混雑した車内でリュックを前に抱える人も多いんです。

💡 ただし、必ず前に背負うのが正解というわけではありません!

鉄道会社や混雑状況によっては、リュックを手に持つ、網棚に置くなどの方法が案内されることもあります。

大切なのは、周囲の人にぶつからず、できるだけ邪魔にならないようにすること。

電車だけでなく、混雑したエレベーターなどでも意識したいマナーですね😊

皆さんは日本の電車で、最初にこの光景を見たとき、どう思いましたか?🚃🎒

15/10/2026

【「そろそろ」 nghĩa là “sắp rồi”, nhưng rốt cuộc là bao lâu nữa? 🤔⏰】

“もうそろそろ試験じゃん!”
→ Sắp thi rồi còn gì!

“えっ、試験は来月でしょ?”
→ Ơ, tháng sau mới thi mà!?

Nghe có vẻ hơi mâu thuẫn đúng không? 😂

Bởi vì khi nói 「そろそろ寝ます」, chúng ta thường hiểu là “Tôi chuẩn bị đi ngủ đây”, tức là sắp làm ngay.

Nhưng 「そろそろ試験だね」 đôi khi lại được dùng cho kỳ thi tận tháng sau!

Vậy ba từ そろそろ・もうすぐ・すぐ khác nhau thế nào?

🌸 そろそろ (sorosoro)
Diễn tả cảm giác một thời điểm đang đến gần, hoặc đã đến lúc nên làm gì đó.

「そろそろ寝ようかな」
→ Chắc cũng đến lúc đi ngủ rồi.

「そろそろ試験だね」
→ Cũng sắp đến kỳ thi rồi nhỉ.

Điểm đặc biệt là 「そろそろ」 không có một khoảng thời gian cố định. Tùy tình huống và cảm nhận của người nói mà có thể là vài phút, vài ngày, thậm chí lâu hơn.

⏳ もうすぐ (mō sugu)
Nghĩa là “sắp”, “chẳng bao lâu nữa”, nhấn mạnh một sự việc sắp xảy ra.

「もうすぐ試験だね」
→ Sắp thi rồi nhỉ.

「もうすぐお正月だね」
→ Sắp đến Tết Dương lịch rồi nhỉ.

⚡ すぐ (sugu)
Nghĩa là “ngay”, “ngay lập tức” hoặc “chỉ một lát nữa”, thường thể hiện khoảng thời gian rất ngắn.

「すぐ行きます!」
→ Tôi đến ngay!

「すぐ戻ります!」
→ Tôi quay lại ngay!

💡 Mẹo ghi nhớ:

そろそろ → Cũng đến lúc rồi đấy!
もうすぐ → Sắp xảy ra rồi!
すぐ → Ngay, không chờ lâu!

Vì vậy, 「そろそろ」 không chỉ nói về thời gian mà còn thể hiện cảm giác “đã đến lúc” của người nói.

Còn mọi người thì sao? Nếu kỳ thi còn một tháng nữa, bạn có thấy như vậy là 「そろそろ試験」 chưa? 😆📚

【「そろそろ」って、結局いつのこと?🤔⏰】

「もうそろそろ試験じゃん!」

「えっ、試験は来月でしょ?まだ早くない?」

日本語を勉強していると、こんな会話に戸惑うことはありませんか?😂

「そろそろ寝ます」と言ったら、今から寝る感じなのに、「そろそろ試験」と言ったら、1か月先のことを指す場合もあるんです!

では、**「そろそろ」「もうすぐ」「すぐ」**はどう違うのでしょうか?

🌸 そろそろ
ある時期が近づいてきたことや、何かを始めるのにちょうどよい頃になったことを表します。

「そろそろ寝ようかな」
「そろそろ試験だね」

必ずしも「あと何分」「あと何日」と決まっているわけではなく、話す人の感覚や状況によって変わります。

⏳ もうすぐ
ある出来事が近い未来に起こることを表します。

「もうすぐ試験だね」
「もうすぐお正月だね」

⚡ すぐ
時間をあまり置かずに行動したり、何かが起きたりすること。

「すぐ行きます!」
「すぐ戻ります!」

💡 ポイントは、「そろそろ」は時間だけでなく、『もうその頃だな』という気持ちも含むこと。

だから、同じ「来月の試験」でも、人によって「そろそろ」と感じるかどうかが違うんですね😊

皆さんは、1か月後の試験を「そろそろ試験」と言いますか?📚

13/10/2026

【Tại sao người Nhật lại nói “もしもし” khi nghe điện thoại? 📞🤔】

Khi nghe điện thoại, người Nhật thường nói:

📞 「もしもし〜?」 (Moshi moshi~?)

Nhưng có bao giờ bạn thắc mắc: Tại sao lại là “moshi moshi”, chứ không phải “konnichiwa” hay “hello”? 😆

Thật ra, cách nói này có một nguồn gốc khá thú vị!

🌸 「もしもし」 bắt nguồn từ đâu?

「もしもし」 được cho là bắt nguồn từ động từ 「申す(もうす – mōsu)」, một cách nói khiêm nhường của 「言う(いう)」, nghĩa là “nói”.

Ngày xưa, khi gọi điện, người ta từng sử dụng những cách gọi như 「申します、申します」 để báo hiệu rằng mình đang bắt đầu nói chuyện với đối phương.

Theo thời gian, cách nói ấy dần biến đổi thành 「もしもし」 như ngày nay.

Hiểu đơn giản, nó giống như một lời gọi: “A lô, tôi bắt đầu nói đây!” ✨

💡 Có phải lúc nào nghe điện thoại cũng nói 「もしもし」 không?

Không hẳn đâu nhé!

Trong những cuộc gọi thân mật với bạn bè hoặc gia đình, 「もしもし」 rất tự nhiên.

Nhưng trong môi trường công việc, người Nhật thường mở đầu bằng những câu lịch sự hơn, chẳng hạn:

🏢 「お電話ありがとうございます。〇〇株式会社でございます。」
→ Cảm ơn quý khách đã gọi đến. Đây là công ty 〇〇.

📱 「はい、〇〇です。」
→ Vâng, tôi là 〇〇.

Vì vậy, biết nói 「もしもし」 là một chuyện, nhưng biết khi nào nên dùng cũng rất quan trọng khi sống và làm việc tại Nhật đấy! 🇯🇵

Còn mọi người, khi nghe điện thoại bằng tiếng Nhật, bạn thường nói 「もしもし」 hay 「はい、〇〇です」? Chia sẻ bên dưới nhé! 💬✨

【日本人はなぜ電話で「もしもし」って言うの?📞🤔】

電話に出るとき、つい言ってしまう「もしもし」。

でも、よく考えると不思議じゃないですか?

「こんにちは」でも「ハロー」でもなく、どうして「もしもし」なのでしょうか?👀

実は、この言葉には日本語の歴史が関係しているんです!

📞 「もしもし」の由来は?

「もしもし」は、相手に話しかけるときの「申す(もうす)」に由来するといわれています。

昔は電話で相手に呼びかける際に「申します、申します」などの表現が使われ、それが変化して現在の「もしもし」になったとされています。

つまり、もともとは相手に「これから話しますよ」と呼びかけるような言葉だったんですね✨

💡 でも、電話では必ず「もしもし」?

実は、そうとも限りません!

友達や家族との電話では、
「もしもし〜?」
「はい、もしもし!」

などと自然に使いますが、仕事の電話では、

「お電話ありがとうございます。〇〇株式会社でございます」

「はい、〇〇です」

のように、会社名や名前を名乗ることも一般的です。

何気なく使っている日本語にも、意外な歴史があるんですね😊

皆さんは電話に出るとき、「もしもし」って言いますか?📱

10/10/2026

【Cùng nghĩa là “ấm áp”, nhưng 暖かい・温かい・あったかい khác nhau thế nào? ☀️🍵】

Khi học tiếng Nhật, chắc hẳn bạn đã gặp từ あたたかい (atatakai) với nghĩa là “ấm”, “ấm áp”.

Nhưng tại sao lúc thì viết 「暖かい」, lúc lại viết 「温かい」, còn trong giao tiếp lại nghe thấy 「あったかい」 nhỉ? 🤔

Cùng phân biệt nhé!

☀️ 暖かい(あたたかい – atatakai)
Thường dùng để nói về thời tiết, khí hậu, không khí và môi trường xung quanh.

Ví dụ:

「今日は暖かいね!」
→ Hôm nay trời ấm nhỉ!

「暖かい風」
→ Làn gió ấm.

「暖かい部屋」
→ Căn phòng ấm áp.

🍵 温かい(あたたかい – atatakai)
Thường dùng cho đồ ăn, thức uống, tình cảm và sự quan tâm của con người.

Ví dụ:

「温かい飲み物」
→ Đồ uống ấm.

「温かい心」
→ Tấm lòng ấm áp.

「温かい言葉」
→ Những lời nói ấm lòng.

😊 あったかい(attakai)
Là cách nói thân mật, gần gũi hơn của 「あたたかい」, rất hay gặp trong hội thoại hằng ngày.

Ví dụ:

「このスープ、あったかい!」
→ Bát súp này ấm ghê!

「あの人って、なんかあったかいよね」
→ Không hiểu sao người đó mang lại cảm giác rất ấm áp nhỉ!

💡 Mẹo ghi nhớ:
「暖かい」 và 「温かい」 đều đọc là atatakai, nhưng khác nhau chủ yếu ở cách dùng chữ Hán theo ngữ cảnh.

Còn 「あったかい」 là cách nói rút gọn, thân mật, có thể dùng trong cả những tình huống nói về thời tiết lẫn cảm xúc.

Vậy mọi người thường dùng 「あたたかい」 hay 「あったかい」 khi nói chuyện bằng tiếng Nhật? Comment cho chúng mình biết nhé! 💬✨

--------------------------------------------------------------

【「暖かい」「温かい」「あったかい」の違い、知ってる?☀️🍵】

どれも「あたたかい」という意味ですが、実は漢字や言い方によってニュアンスが少し違います!🤔

☀️ 暖かい(あたたかい)
主に気温や気候、部屋の空気など、周りの環境があたたかいときに使います。

「今日は暖かいね!」
「暖かい風が吹いている」
「この部屋は暖かい」

🍵 温かい(あたたかい)
主に食べ物や飲み物、心や人の思いやりなどに使います。

「温かい飲み物が欲しい」
「温かい心を持っている」
「温かい言葉をありがとう」

😊 あったかい
「あたたかい」を少しくだけた、親しみやすい言い方にしたもの。

「このスープ、あったかい!」
「あの人って、なんかあったかいよね」

日常会話では「あったかい」もよく使われます。

つまり、「暖かい」と「温かい」は主に漢字の使い分け、「あったかい」は話し言葉での言い方の違いなんです!

皆さんは普段、「あたたかい」と「あったかい」、どちらをよく使いますか?✨

住所

中区新栄1丁目7番7号 RTセンターステージビル
Nagoya-shi, Aichi
460-0007

営業時間

月曜日 09:00 - 18:00
火曜日 09:00 - 18:00
水曜日 09:00 - 18:00
木曜日 09:00 - 18:00
金曜日 09:00 - 18:00

電話番号

+81526786670

ウェブサイト

アラート

Link Asia Vietnamが新しいニュースやキャンペーンを投稿したら、いち早くメールでお知らせします。メールアドレスが他の目的に使われることはなく、いつでも配信を停止できます。

事業に問い合わせる

Link Asia Vietnamにメッセージを送信:

ショートカット

共有する

カテゴリー