31/03/2026
[Góc trao đổi] THẤY GÌ TỪ BÀI HỌC “47% THẠC SĨ THẤT NGHIỆP*” Ở TRUNG QUỐC – VÀ VIỆT NAM CẦN LÀM GÌ ĐỂ KHÔNG ĐI VÀO VẾT XE ĐỔ?
Những thông tin lan truyền gần đây về việc một tỷ lệ rất lớn người có bằng đại học, thạc sĩ, thậm chí sau đại học tại Trung Quốc phải làm các công việc phi chuyên môn như giao hàng, chạy xe công nghệ, việc làm ngắn hạn hoặc việc làm không tương xứng với trình độ đào tạo, thực chất không chỉ là một hiện tượng lao động đơn lẻ. Đó là một tín hiệu cảnh báo rất nghiêm túc về những vấn đề cốt lõi của hệ thống giáo dục đại học và sau đại học trong bối cảnh hiện đại. Dù bất kỳ con số nào cũng cần được tiếp cận một cách thận trọng và có kiểm chứng, nhưng điều quan trọng nhất không nằm ở việc con số là bao nhiêu phần trăm, mà nằm ở bản chất của vấn đề: xã hội đang chứng kiến một thực trạng rất đáng lo ngại là thừa bằng cấp nhưng thiếu năng lực nghề nghiệp, thừa người học nhưng thiếu người làm được việc, thừa kỳ vọng nhưng thiếu giá trị đầu ra thực chất.
Đây không chỉ là câu chuyện của Trung Quốc. Đây là bài học mà Việt Nam cần nhìn thẳng, nhìn sâu và nhìn đủ tỉnh táo để không lặp lại. Bởi nếu tiếp tục duy trì một mô hình giáo dục mà ở đó người học được dẫn dắt bằng tâm lý sính bằng cấp, nhà trường vận hành theo áp lực tuyển sinh và thành tích, còn thị trường lao động thì ngày càng đòi hỏi năng lực thực chiến cao hơn, thì sớm hay muộn chúng ta cũng sẽ phải đối mặt với cùng một hệ quả: một thế hệ trẻ học rất nhiều nhưng không bước vào thị trường lao động với tư thế sẵn sàng tạo ra giá trị.
Điều đáng suy nghĩ nhất từ bài học của Trung Quốc là ở chỗ, sự khủng hoảng này không phải vì người trẻ lười biếng, cũng không hoàn toàn vì nền kinh tế thiếu cơ hội, mà sâu xa hơn là do sự mất kết nối kéo dài giữa giáo dục và thực tiễn việc làm. Khi các chương trình đại học và sau đại học được thiết kế quá nặng về học thuật hình thức, quá xa rời nhu cầu vận hành của doanh nghiệp và xã hội, thì tấm bằng tốt nghiệp dù có đẹp đến đâu cũng không bảo đảm cho người học khả năng cạnh tranh nghề nghiệp. Người học có thể sở hữu bảng điểm tốt, hồ sơ dài, chứng chỉ nhiều, học vị cao, nhưng lại thiếu những điều cốt lõi mà nhà tuyển dụng thực sự cần: khả năng giải quyết vấn đề, tư duy làm việc, kỷ luật nghề nghiệp, năng lực giao tiếp, khả năng thích ứng với môi trường thật và năng lực tạo ra kết quả thật.
Thị trường lao động ngày nay không trả lương cho danh xưng học tập. Thị trường trả lương cho năng lực tạo giá trị. Và đó chính là chỗ mà rất nhiều mô hình giáo dục đang thất bại.
Trong nhiều năm, xã hội châu Á, trong đó có Việt Nam, đã vô tình nuôi dưỡng một tâm lý khá nguy hiểm: xem đại học là con đường mặc định của thành công, xem sau đại học là bước nâng hạng xã hội, và xem giáo dục nghề nghiệp như một lựa chọn thứ yếu. Chính tư duy này đã tạo ra một áp lực vô hình khiến rất nhiều học sinh không được định hướng nghề nghiệp đúng từ sớm, không được đánh giá năng lực phù hợp để chọn con đường học tập đúng, mà thay vào đó là bị cuốn vào một “đường ray xã hội” nơi ai cũng cố gắng có bằng cấp cao hơn, nhưng lại không chắc mình học để làm gì.
Khi một xã hội đẩy quá nhiều người vào giáo dục đại học mà không đồng thời tái cấu trúc thị trường việc làm và hệ sinh thái đào tạo nghề nghiệp, thì hệ quả tất yếu là “thừa thầy thiếu thợ”. Đây không còn là một câu nói mang tính khẩu hiệu. Nó đã và đang là một rủi ro phát triển rất thật. Bởi một nền kinh tế khỏe mạnh không thể chỉ cần cử nhân và thạc sĩ. Nó cần cả đội ngũ kỹ thuật viên, quản trị viên thực hành, chuyên viên ứng dụng, người vận hành hệ thống, người tổ chức công việc, người làm nghề có tay nghề cao và có khả năng đáp ứng ngay yêu cầu thực tiễn của tổ chức.
Vấn đề ở đây là chúng ta đang có xu hướng đánh giá “giá trị học tập” bằng thời gian ngồi trên ghế nhà trường và danh xưng học vị, thay vì đánh giá bằng năng lực hành nghề và khả năng đóng góp thực chất. Đây là một sai lệch rất lớn trong tư duy giáo dục.
Một sự thật cần được nói thẳng là không ít chương trình đào tạo hiện nay vẫn đang chạy theo logic của thành tích hơn là logic của giá trị đầu ra. Có những nơi xem số lượng tuyển sinh là thành công, xem số lượng lớp mở là phát triển, xem số lượng văn bằng được cấp là chất lượng, xem truyền thông bề nổi là uy tín. Nhưng những câu hỏi quan trọng nhất lại không được đặt ra đủ nghiêm túc: người học sau tốt nghiệp có làm được việc không, có sống được bằng nghề không, có thể cạnh tranh bằng năng lực thật không, và doanh nghiệp có thực sự muốn tuyển họ hay không?
Khi giáo dục không còn được đo bằng khả năng giúp con người bước vào đời sống nghề nghiệp một cách vững vàng, thì giáo dục rất dễ rơi vào một trạng thái đẹp trên giấy nhưng yếu trong thực tế. Và người phải trả giá đắt nhất không ai khác chính là người học và gia đình của họ.
Từ bài học đó, Việt Nam cần phải thay đổi ngay từ gốc, trước hết là thay đổi tư duy. Chúng ta phải dũng cảm nhìn nhận rằng đại học không phải là con đường duy nhất để đi đến thành công nghề nghiệp. Không phải ai cũng cần học đại học, và cũng không phải ai học cao hơn thì sẽ có tương lai tốt hơn. Điều xã hội cần không phải là một lực lượng lao động có thật nhiều bằng cấp, mà là một lực lượng lao động được đào tạo đúng năng lực, đúng sở trường, đúng định hướng và đúng vị trí việc làm.
Đó là lý do vì sao giáo dục nghề nghiệp, giáo dục ứng dụng và đào tạo theo năng lực thực hành cần được nhìn nhận lại bằng một vị thế hoàn toàn khác. Học nghề không phải là “học thấp hơn”, mà là học đúng hơn với nhiều người. Một người trẻ được đào tạo nghề bài bản, có tay nghề, có tác phong chuyên nghiệp, có ngoại ngữ, có kỹ năng số và có trải nghiệm doanh nghiệp thực tế hoàn toàn có thể có mức thu nhập, cơ hội phát triển và sự ổn định nghề nghiệp cao hơn rất nhiều so với một người có học vị nhưng không có năng lực vận hành công việc.
Một trong những điểm yếu cố hữu của giáo dục Việt Nam hiện nay là hoạt động hướng nghiệp vẫn còn quá mỏng, quá muộn và quá cảm tính. Nhiều học sinh bước vào lựa chọn ngành học bằng những quyết định thiếu dữ liệu, thiếu trải nghiệm và thiếu người dẫn dắt chuyên môn. Có em chọn ngành vì “nghe nói dễ xin việc”, có em chọn theo mong muốn của gia đình, có em chọn theo bạn bè, có em chọn vì “thấy trường đó nổi tiếng”, nhưng lại không biết mình có phù hợp với nghề đó hay không, có đủ năng lực phát triển trong lĩnh vực đó hay không, và sau khi tốt nghiệp mình sẽ làm vị trí công việc nào.
Nếu hướng nghiệp chỉ dừng ở vài buổi tư vấn tuyển sinh, vài bài test hình thức hoặc vài khẩu hiệu truyền thông, thì chúng ta sẽ tiếp tục tạo ra những thế hệ người học bước vào đại học trong trạng thái mơ hồ và bước ra khỏi đại học trong trạng thái chông chênh. Hướng nghiệp trong thời đại mới phải là một hệ thống nghiêm túc, khoa học và được thiết kế như một phần cốt lõi của chiến lược phát triển nguồn nhân lực quốc gia.
Quan trọng hơn cả, giáo dục Việt Nam cần chuyển mạnh từ tư duy đào tạo theo ngành học sang đào tạo theo vị trí việc làm. Đây là một thay đổi mang tính nền tảng. Thị trường lao động không tuyển người chỉ vì họ học “một ngành”, mà tuyển người vì họ có thể đảm nhận được một vị trí cụ thể và tạo ra kết quả cụ thể. Một chương trình đào tạo có giá trị không thể chỉ dừng ở việc mô tả tên ngành học đẹp hay danh mục học phần phong phú, mà phải trả lời được rất rõ rằng sau khi học xong, người học sẽ có thể đảm nhận vị trí nào, vận hành công việc nào, đạt chuẩn năng lực nào và được thị trường chấp nhận ra sao.
Chính vì vậy, những mô hình đào tạo theo định hướng học thật – làm thật – việc làm thật, gắn trực tiếp với vị trí việc làm, chuẩn đầu ra và doanh nghiệp đồng hành, mới là con đường phù hợp cho giáo dục hiện đại. Đây cũng là điều mà EAS Việt Nam và Viện SHRM đã kiên trì theo đuổi trong nhiều năm qua: lấy vị trí việc làm làm trung tâm thiết kế đào tạo, lấy năng lực thực chiến làm thước đo chất lượng, lấy đầu ra nghề nghiệp làm cam kết giá trị cho người học. Trong một thị trường mà rất nhiều người học đang mất phương hướng giữa vô số lựa chọn bằng cấp, thì hướng tiếp cận này có ý nghĩa rất thực tế và rất cần thiết.
Một nền giáo dục nghiêm túc không thể tách doanh nghiệp ra khỏi quá trình đào tạo. Nhà trường không thể tự nghĩ ra nhu cầu nhân lực thay cho thị trường. Nếu doanh nghiệp không tham gia vào việc góp ý chương trình, xây dựng chuẩn năng lực, tạo điều kiện thực tập, đánh giá đầu ra và tuyển dụng, thì giáo dục rất dễ rơi vào tình trạng “dạy những gì mình có” chứ không phải “đào tạo những gì xã hội đang cần”. Trong khi đó, thế giới hiện nay đang dịch chuyển rất nhanh, nghề nghiệp thay đổi liên tục, công nghệ tái định hình công việc từng ngày. Một chương trình đào tạo không có sự kết nối thực tế với doanh nghiệp thì gần như chắc chắn sẽ chậm hơn thực tiễn.
Vì vậy, nếu muốn tránh đi vào vết xe đổ của những mô hình giáo dục sản xuất bằng cấp nhưng không sản xuất được năng lực, Việt Nam cần tái cấu trúc cách đo chất lượng giáo dục. Chất lượng không thể chỉ được đo bằng tỷ lệ tuyển sinh, số lượng chương trình mở ra hay số lượng bằng cấp được cấp phát. Chất lượng phải được đo bằng những câu hỏi rất thật: người học có việc làm thật không, có làm đúng định hướng nghề nghiệp không, có giữ được việc không, có thu nhập cạnh tranh không, có thăng tiến được không, và doanh nghiệp có đánh giá cao họ không.
Đó mới là cách đo trung thực nhất.
Bài học từ Trung Quốc vì thế không nên được nhìn như một câu chuyện giật gân để bàn luận cho xong, mà phải được xem như một lời cảnh báo chiến lược cho giáo dục Việt Nam. Nếu chúng ta tiếp tục duy trì tư duy đào tạo xa rời việc làm, tiếp tục xem bằng cấp là đích đến thay vì năng lực là đích đến, tiếp tục xem đại học là con đường duy nhất thay vì mở ra nhiều lộ trình thành công khác nhau cho người trẻ, thì chúng ta sẽ phải trả giá bằng chính tương lai nguồn nhân lực quốc gia.
Giáo dục không thể chỉ dạy để người học “biết”. Giáo dục phải đào tạo để người học làm được, sống được, phát triển được và tạo ra giá trị thật. Đó mới là trách nhiệm thật sự của một nền giáo dục có lương tri và có tầm nhìn.
Nếu bạn là phụ huynh đang lo lắng cho tương lai nghề nghiệp của con, là học sinh – sinh viên đang phân vân trước ngã rẽ chọn ngành, chọn trường, hoặc là người đi làm đang muốn học lại, học nâng cấp để đi đúng đường hơn, thì điều quan trọng không phải là học ở đâu “oai” hơn, mà là học ở đâu giúp bạn bước vào công việc thật với năng lực thật.
Hãy đến để được tư vấn và hỗ trợ định hướng đào tạo theo vị trí việc làm tại EAS Việt Nam và Viện SHRM – nơi theo đuổi triết lý học thật, làm thật, năng lực thật và việc làm thật.
*số liệu năm 2024 của Trung Quốc